máy đo độ nhớt brookfield -usa

    máy đo độ nhớt brookfield -usa

    máy đo độ nhớt brookfield -usa

    Danh mục sản phẩm
    Chi tiết sản phẩm

    • Máy Đo Độ Nhớt Brookfield
    • Mã sản phẩm: Máy Đo Độ Nhớt Brookfield
    • Giá: Liên hệ
    • Số lượng:
    • Đặt mua sản phẩm
    • Lượt xem: 552
    • Chia sẻ:
    • Thông tin sản phẩm
    • Bình luận

    MÁY ĐO ĐỘ NHỚT
    HÃNG: BROOKFIELD AMETEK - MỸ

    Giới thiệu máy đo độ nhớt Brookfield - USA

    Hãng Brookfield – Mỹ với hơn 80 năm kinh nghiệm, là hãng đứng đầu trong lĩnh vực sản xuất máy đo độ nhớt, nhớt kế Brookfield được sử rộng rãi trên khắp thế giới.

    Máy đo độ nhớt Brookfield chuyện dùng để đo độ nhớt của dung .

    Ứng dụng máy đo độ nhớt Brookfiel – USA:

    Trong công nghiệp: dùng để đo độ nhớt dầu nhờn, sơn, mực in, keo, nhựa đường, dịch bời lời làm nhang,…

    Trong thực phẩm: đo độ nhớt tinh bột, tương ớt, nước xốt, kem, chocolate, sữa, mật mía, mạch nha, nước ép trái cây,…

    Trong ngành dược: đo độ nhớt thuốc nước, siro, kem bôi da…

    Trong ngành hóa mỹ phẩm: đo độ nhớt kem đánh răng, dầu gội, sữa tắm, kem dưỡng da,…

    Máy đo độ nhớt của hãng Brookfield gồm các model:

    1.     Máy đo độ nhớt dạng cơ (LVT, RVT, HAT, HBT)

    SPECIFICATIONS
     

      VISCOSITY RANGE cP(mPa·s) SPEEDS
    MODEL Min. Max. RPM Number of Increments
    LVT 1 † 2M .3-60 8
    RVT 100 †† 8M .5-100 10
    HAT 200 †† 16M .5-100 10
    HBT 800 †† 64M .5-100 10

    2.     Máy đo độ nhớt hiển thị số (LVDV-E, RVDV-E, HADV-E, HBDV-E)

    SPECIFICATIONS
     

    VISCOSITY RANGE
    cP (mPa•s)
    SPEEDS
    MODEL Min. Max. RPM Number of Increments
    LVDV-E 1† 2M .0.3-100 18
    RVDV-E 100†† 13M .0.3-100 18
    HADV-E 200†† 26M .0.3-100 18
    HBDV-E 800†† 104M .0.3-100 18
     

    3.     Máy đo độ nhớt màn hình LCD, phím mềm (LVDV-1M, RVDV-1M, HADV-1M, HBDV-1M)

     

    SPECIFICATIONS

    VISCOSITY RANGE
    cP (mPa•s)
    SPEEDS
    MODEL Min. Max. RPM Number of Increments
    DV1MLV 1† 2M .3-100 18
    DV1MRV 100†† 13M .3-100 18
    DV1MHA 200†† 26M .3-100 18
    DV1MHB 800†† 104M .3-100 18

    4.     Máy đo độ nhớt màn hình cảm ứng (LVDV-2T, RVDV-2T, HADV-2T, HBDV-2T)

     

    SPECIFICATIONS

    VISCOSITY RANGE
    cP (mPa•s)
    SPEEDS
    MODEL Min. Max. RPM Number of Increments
    DV2TLV 1† 6M .1-200 200
    DV2TRV 100†† 40M .1-200 200
    DV2THA 200†† 80M .1-200 200
    DV2THB 800†† 320M .1-200 200

     

    ​                                    5.Máy đo độ nhớt sơn KU2 (đơn vị đo là KU)

    Specifications-

     
    Range:  40-141 KU
      32-1,099 g
      27-5,274 cP*
    Accuracy: ± 1% of full scale range
    Repeatability: ± 0.5% of full scale range  
    Paddle Speed: 200 rpm ± 0.1 rpm 
    Net Weight: 18 lb. (8.2 kg)  
    Để lại tin nhắn cho chúng tôi